12013 - Supervisors, Supply Chain, Tracking And Scheduling Coordination Occupations/ Quản Lý Ch... (Moose Jaw)

12013 - Supervisors, Supply Chain, Tracking And Scheduling Coordination Occupations/ Quản Lý Ch... (Moose Jaw)

25 Sep
|
Cty Tnhh Ican Pr
|
Moose Jaw

25 Sep

Cty Tnhh Ican Pr

Moose Jaw

12013 - Supervisors, supply chain, tracking and scheduling coordination occupations/ Quản lý chuỗi cung ứng, theo dõi và lập kế hoạch điều phốiGiám sát, lập kế hoạch, phân công vàxem xét công việc của các nhân viên thực hiện các nhiệmvụ sau: vận chuyển, tiếp nhận, lưu trữ, phân phối và bảoquản nguyên liệu, phụ tùng và sản phẩm tồn kho; xử lý cácgiao dịch mua hàng; điều phối công việc sảnxuất; cácđội điều động; lập kế hoạch cho đội vận chuyển và tuyếnđường; và các hoạt động liên quan khácĐảm bảo tuân thủ các chínhsách, quy trình về an toàn và an ninh,



các tiêu chuẩn vàquy định hiện hành và tham gia cải tiến chúngGiải quyết các vấn đề khác nhauvà các khiếu nại liên quan, đồng thời thực hiện các biệnpháp khắc phục và cải tiến quy trìnhĐào tạo công nhân về nhiệm vụ côngviệcYêucầu vật tư, vật liệuĐảm bảo hệ thống máy tính, thiết bị, máymóc vận hành thông suốt và bố trí công việc bảo trì, sửachữaĐánhgiá hiệu suất của người lao động được giám sátTốt nghiệp Trung học phổ thôngHoàn thành chương trình 2 đến 3 năm về kinh doanh, chuỗicung ứng, quản lý sản xuất hoặc chế tạo và các ngành liênquan.

📌 12013 - Supervisors, Supply Chain, Tracking And Scheduling Coordination Occupations/ Quản Lý Ch... (Moose Jaw)
🏢 Cty Tnhh Ican Pr
📍 Moose Jaw

Reply to this offer

Impress this employer describing Your skills and abilities, fill out the form below and leave Your personal touch in the presentation letter.

Subscribe to this job alert:

Get the latest job offers by email for: 12013 - supervisors, supply chain, tracking and scheduling coordination occupations/ quản lý ch... (moose jaw) / moose jaw

Subscribe to this job alert:

Get the latest job offers by email for: 12013 - supervisors, supply chain, tracking and scheduling coordination occupations/ quản lý ch... (moose jaw) / moose jaw